Viên Nén Gỗ Premium
Viên nén gỗ của Dohwa được thiết kế để đạt hiệu quả nhiệt lượng tối đa và dư lượng tro tối thiểu, tận dụng lợi thế dồi dào tài nguyên của miền trung Việt Nam.
download Tải Thông Số Kỹ Thuật PDFNguyên liệu & Chuỗi cung ứng
| Thông tin nguồn cung ứng | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Nguyên liệu chính | Gỗ keo, bạch đàn rừng trồng |
| Vùng thu mua | Hà Tĩnh - Quảng Trị |
| Bán kính thu mua | Tối đa 150 km |
| Nhà cung cấp ổn định | > 8 công ty lâm nghiệp uy tín |
| Sản lượng nguyên liệu ổn định | 240.000 tấn/năm |
Gỗ rừng trồng đầu vào
Truy xuất nguồn gốc & Tính bền vững
Thẩm định PEFC (DDS)
Kiểm tra giấy chứng nhận lâm nghiệp, hợp đồng mua bán, biên bản thu mua thực tế đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn PEFC.
Tuân thủ hệ thống PEFC
Toàn bộ nguyên liệu đầu vào đảm bảo 100% hợp pháp và bền vững, được phân tách rõ ràng theo phương pháp quản lý của PEFC.
Danh sách đối tác tiêu biểu
| Đối tác / Khách hàng | Quốc gia | Sản lượng / Hợp đồng |
|---|---|---|
| Công ty thương mại hàng đầu của Nhật Bản | Nhật Bản | 10.000 tấn / đơn đặt hàng |
| Nhà nhập khẩu sinh khối Nhật Bản lớn | Nhật Bản | 10.000 tấn / đơn đặt hàng |
| Công ty năng lượng tái tạo hàng đầu Việt Nam | Việt Nam | 5.000 tấn / đơn đặt hàng |
(*) Tên đối tác có thể hiển thị ẩn danh theo thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA). Logo & phản hồi khách hàng sẽ được hiển thị khi được phép công bố.
Sơ đồ chuỗi cung ứng
Gỗ rừng trồng
Planted Forest WoodNhà cung cấp nguyên liệu
Raw Material Supplier Factory AuditNhập kho nhà máy
Warehouse entry at the plantĐưa vào sản xuất
Put into productionQC kiểm tra chất lượng đầu vào
QC checks the incoming qualityThông Số Kỹ Thuật
Tiêu chuẩn sản xuất của chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ tiêu I2 Nhật Bản, đảm bảo nhiệt lượng nhất quán và bảo đảm độ tro thấp.
| Thông Số | Giá Trị Tiêu Chuẩn | Phương Pháp Thử |
|---|---|---|
| Đường Kính | 8.0mm | ISO 17829 |
| Độ Ẩm | ≤ 10.0% | ISO 18134 |
| Giá Trị Nhiệt Lượng | ≥ 16.5 MJ/kg (~3950 kcal/kg) | ISO 18125 |
| Hàm Lượng Tro | ≤ 1.5% | 18122 ISO |
| Lưu Huỳnh | ≤ 0.2% | 16994 ISO |
| Mật Độ Đổ Đống | 600 kg/m3 | 17828 ISO |
| Độ Bền Cơ Học | ≥ 98% | 17831-1 ISO |
| Nitơ | > 0.3% | 16948 |
| Na + K | < 3000 mg/kg | ISO 16967:2015 |
| Bụi Mịn (≤ 3,15mm) | ≤ 5 | ISO 5370:2023 |
| Phân Bố Kích Thước Hạt | ≥ 98, ≥ 90, ≥ 50 | ISO 17830:2016 |
Đặc Tính Vật Lý
Kết Cấu
Bề ngoài mịn, bóng cho thấy quá trình ép đùn áp suất cao và ít hấp thụ độ ẩm khi bảo quản.
Độ Bền
Độ bền cơ học ≥ 98%, được thiết kế để vận chuyển số lượng lớn và hệ thống cấp liệu tự động mà không bị rơi bụi.
Quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt 7 bước
Kiểm tra nguyên liệu đầu vào
Kiểm tra độ ẩm gỗ, kích thước, chủng loại và độ sạch của gỗ khi nhập xưởng.
Kiểm tra tại máy nghiền & nguyên liệu
Kiểm tra nguyên liệu nghiền, dăm bào và mùn cưa (trạng thái ướt/khô) đảm bảo độ đồng đều.
Lấy mẫu định kỳ
Lấy mẫu tự động và thủ công định kỳ trong các khoảng thời gian sản xuất.
Kiểm tra bán thành phẩm
Kiểm tra nhiệt độ và độ ẩm của mùn cưa ngay trước khi đi vào máy ép viên.
Kiểm tra thành phẩm
Đánh giá đường kính, chiều dài, mật độ và độ bền của viên nén sau khi làm mát.
Phân tích Lab bên thứ 3 (COA)
Gửi mẫu đến các cơ quan kiểm định uy tín (SGS/VinaControl) để lấy chứng nhận phân tích.
Kiểm tra trước xuất kho / container
Kiểm tra lần cuối về độ ẩm, tỷ lệ bụi, niêm phong container và an toàn hàng hóa.
Tuân Thủ Kỹ Thuật
Tiêu chuẩn chất lượng được xác minh cho xuất khẩu toàn cầu.
VinaControl Đã Xác Minh
Chứng nhận kiểm tra tại địa phương đảm bảo tuân thủ quy định xuất khẩu của Việt Nam.
Kết Quả Thực Đo Viên Nén
Sản phẩm của chúng tôi vượt các thông số tiêu chuẩn cho mục đích sử dụng công nghiệp và dân dụng, đảm bảo sản lượng nhiệt tối đa và bảo trì tối thiểu.
kcal/kg
Mật độ năng lượng cao được tối ưu hóa đặc biệt cho hiệu quả lò đốt và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
Hàm Lượng Na+K
Hàm lượng Natri và Kali cực thấp giúp hạn chế ăn mòn bề mặt lò đốt và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Độ Tro
Hàm lượng độ tro cực thấp (≤ 1.5%), giúp giảm thiểu tích tụ xỉ và tối ưu hóa hiệu suất vận hành của hệ thống lò đốt.